Nghĩa của từ "undergo renovation" trong tiếng Việt
"undergo renovation" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
undergo renovation
US /ˌʌndərˈɡoʊ ˌrenəˈveɪʃn/
UK /ˌʌndəˈɡəʊ ˌrenəˈveɪʃn/
Cụm từ
được trùng tu, được sửa sang lại, trải qua quá trình nâng cấp
to experience a process of being repaired, improved, or restored to a good condition
Ví dụ:
•
The old theater is currently undergoing renovation to restore its original beauty.
Nhà hát cũ hiện đang được trùng tu để khôi phục lại vẻ đẹp ban đầu.
•
The hotel will undergo renovation during the off-season.
Khách sạn sẽ được sửa sang lại trong mùa thấp điểm.
Từ liên quan: